kinh khủng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đáng sợ, gây ra cảm giác ghê rợn, khiếp đảm: Dùng để mô tả điều gì đó có mức độ khủng khiếp, dữ dội, làm cho người ta cảm thấy sợ hãi.
- (Khẩu ngữ) Ở mức độ rất cao, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm nào đó, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đáng sợ):
- Chiến tranh để lại những hậu quả kinh khủng. (Sự tàn phá và mất mát ở mức độ rất lớn, đáng sợ.)
- Hắn ta có một vết sẹo kinh khủng trên mặt. (Vết sẹo trông rất ghê rợn, dễ gây sợ hãi.)
- Tính từ (nghĩa nhấn mạnh mức độ - khẩu ngữ):
- Hôm qua trời nóng kinh khủng. (Thời tiết nóng ở mức độ rất cao, khó chịu.)
- Bài toán này khó kinh khủng! (Bài toán có độ khó cực kỳ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách kinh khủng": Dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động diễn ra ở mức độ dữ dội, đáng sợ.
- Cơn bão tàn phá ngôi làng một cách kinh khủng. (Sự tàn phá rất khủng khiếp.)
- "kinh khủng khiếp": Cụm từ cường điệu hóa, nhấn mạnh hơn nữa mức độ đáng sợ hoặc dữ dội.
- Vụ nổ phát ra âm thanh kinh khủng khiếp. (Âm thanh cực kỳ chói tai và đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinh hoàng (tính từ): Cũng có nghĩa là rất đáng sợ, làm cho hoảng sợ. "Kinh hoàng" thường trang trọng hơn "kinh khủng" một chút.
- tin tức kinh hoàng (tin tức gây sốc và sợ hãi)
- Khủng khiếp (tính từ): Gần như đồng nghĩa với "kinh khủng", cùng diễn tả cái gì đó rất dữ dội, đáng sợ.
- một tội ác khủng khiếp
- Kinh sợ (động từ): Cảm thấy sợ hãi, kinh hãi.
- Mọi người đều kinh sợ trước sự hung bạo của hắn.
Từ đồng nghĩa
- Dữ dội: Mãnh liệt, ác liệt (thường dùng cho thiên nhiên, chiến tranh).
- Ghê rợn: Làm cho cảm thấy rùng mình, sợ hãi.
- Khiếp đảm: Làm cho khiếp sợ, hoảng sợ.
- Khốc liệt: Ác liệt, dữ dội (thường trong tranh đấu, cạnh tranh).
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Ở mức độ thông thường, không có gì đặc biệt.
- Nhẹ nhàng: Êm ái, không dữ dội.
- Dễ chịu: Tạo cảm giác thoải mái, vui vẻ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Kinh thiên động địa: (Thành ngữ) Chỉ sự việc lớn lao, dữ dội làm chấn động trời đất.
- Tiếng hô kinh thiên động địa của ba quân.
- Kinh hồn bạt vía: (Thành ngữ) Chỉ trạng thái sợ hãi tột độ, đến mức hồn xiêu phách lạc.
- Cảnh tượng ấy khiến người xem kinh hồn bạt vía.
- Rất đáng sợ hãi: Giặc Mỹ giết người một cách kinh khủng.